HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

加热

gia nhiệt
  1. jiārèHSK5 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)phồn thể 加熱
    hâm nóng, đun nóng
    例: 饭凉了,放进微波炉加热一下吧。 – Cơm nguội rồi, cho vào lò vi sóng hâm nóng một chút đi.
9
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

加
jiā
gia
cộng; thêm
力 sức + 口
5 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
架jià
giá
chiếc (máy bay, đàn piano…); giá, khung
Hình bàng: 力 sức ≠ 木 cây, gỗ
吵架
chǎojià · cãi vã
Đồng thanh bàng
同声旁
咖kā
ca
cà phê
Hình bàng: 力 sức ≠ 口 miệng, nói, ăn
咖啡
kāfēi · cà phê
Đồng thanh bàng
同声旁
驾jià
giá
lái; điều khiển (xe, máy bay); đánh (xe ngựa)
Hình bàng: 力 sức ≠ 马 ngựa
驾驶
jiàshǐ · lái xe
Đồng thanh bàng
同声旁
贺hè
hạ
thiệp chúc mừng
Hình bàng: 力 sức ≠ 贝 tiền, của cải
贺卡
hèkǎ · thiệp chúc mừng
Đồng thanh bàng
同声旁
茄qié
cà
cà chua
Hình bàng: 力 sức ≠ 艹 cỏ, cây
番茄
fānqié · cà chua
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 加热
热
rè
nhiệt
nóng
灬 lửa + 执
10 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
势shì
thế
ưu thế
Hình bàng: 灬 lửa ≠ 力 sức
优势
yōushì · ưu thế
Đồng thanh bàng
同声旁
执zhí
chấp
thi hành, thực hiện
Hình bàng: 灬 lửa ≠ 扌 tay, động tác tay
执行
zhíxíng · thi hành, thực hiện
Đồng thanh bàng
同声旁
挚zhì
chí
chân thành; thắm thiết
Hình bàng: 灬 lửa ≠ 手 tay
诚挚
chéngzhì · chân thành; thắm thiết
Đồng thanh bàng
同声旁
垫diàn
điếm
lót; kê; đệm; trả hộ (tiền)
Hình bàng: 灬 lửa ≠ 土 đất
垫底
diàndǐ · đứng chót; lót đáy; lót dạ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 加热

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ hình cận 形近词 (1)

Chỉ khác chữ hình cận (tô đỏ) – dễ viết nhầm khi chép.

架势jiàshi
giá thế
tư thế; điệu bộ; tình thếHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác