HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

前年

tiền niên
  1. qiánniánHSK3 (đề thi 2025)HSK2 (chuẩn 2021)danh từ
    năm kia
    例: 我前年去过一次上海。 – Năm kia tôi đã đến Thượng Hải một lần.
3
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

前
qián
tiền
trước; phía trước
䒑 + 刖
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
剪jiǎn
tiển
cắt (bằng kéo)
Hình bàng: 䒑 ≠ 刀 dao
剪刀
jiǎndāo · cái kéo
Đồng thanh bàng
同声旁
箭jiàn
tiễn
mũi tên
Hình bàng: 䒑 ≠ ⺮ tre
火箭
huǒjiàn · tên lửa
Đồng thanh bàng
同声旁
煎jiān
chiên
rán; chiên (ít dầu); sắc (thuốc)
Hình bàng: 䒑 ≠ 灬 lửa
煎熬
jiān'áo · dày vò; giày vò khổ sở
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 前年
年

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 前年

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đảo trật tự 同素逆序词 (1)

Cùng các chữ nhưng đảo vị trí → nghĩa khác.

年前niánqián
niên tiền
trước Tết, cuối nămHSK5
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác