HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

冻结

đông kết
  1. dòngjiéHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 凍結
    đóng băng; phong tỏa (tài khoản, tài sản)
    例: 因为涉嫌诈骗,他的银行账户被冻结了。 – Vì bị nghi lừa đảo, tài khoản ngân hàng của anh ta đã bị phong tỏa.
5
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

冻
dòng
đông
đông cứng
冫 băng, lạnh + 东
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
东dōng
đông
đông (hướng đông)
Hình bàng: 冫 băng, lạnh ≠ 小 nhỏ
东边
dōngbian · phía đông; bên phía đông
Đồng thanh bàng
同声旁
陈chén
trần
cũ kỹ; lỗi thời
Hình bàng: 冫 băng, lạnh ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải)
陈旧
chénjiù · cũ kỹ; lỗi thời
Đồng thanh bàng
同声旁
栋dòng
đống
tòa; căn (lượng từ cho nhà)
Hình bàng: 冫 băng, lạnh ≠ 木 cây, gỗ
栋梁
dòngliáng · rường cột; (bóng) trụ cột, nhân tài
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 冫 dễ lẫn với 氵: 冫 (2 chấm) = băng, lạnh: 冷 冰 冻. 氵 (3 chấm) = nước: 河 洗 汤. Nước nhiều hơn băng một giọt.
Trong từ 冻结
结
jié
kết
buộc, thắt; kết (trái), đông lại; nút
纟 tơ, sợi + 吉
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
吉jí
cát
may mắn; tốt lành
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 口 miệng, nói, ăn
吉利
jílì · may mắn; tốt lành
Đồng thanh bàng
同声旁
洁jié
khiết
sạch sẽ; vệ sinh
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 氵 nước
清洁
qīngjié · sạch sẽ; vệ sinh
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 冻结

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác