HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

册

sách
  1. cèHSK5 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK5lượng từphồn thể 冊
    quyển, sổ
    例: 这套书一共有五册。 – Bộ sách này có tất cả năm quyển.
1
chữ dễ nhầm
2
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

册
cè
sách
quyển, sổ
5 nét · kết cấu độc thể · HSK5
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
删shān
san
xóa; cắt bỏ (chữ, đoạn)删除
shānchú · xóa bỏ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 册

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (2)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

测cè
trắc
đo; kiểm tra; đoánHSK4
侧cè
trắc
bên; phía bên; nghiêng (sang bên)HSK6
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác