依旧
y cựu
- yījiùHSK6 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)động từ / phó từphồn thể 依舊vẫn, vẫn như cũ例: 二十年过去了,这里的风景依旧那么美。 – Hai mươi năm trôi qua, phong cảnh nơi đây vẫn đẹp như xưa.
2
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
依
yī
y
dựa vào; nghe theo, chiều theo; theo (giới từ)
亻 người + 衣
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 衣 | yī y | quần áo | 衣服 yīfu · quần áo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 哀 | āi ai | van xin; khẩn cầu; năn nỉ Hình bàng: 亻 người ≠ 口 miệng, nói, ăn | 哀求 āiqiú · van xin; khẩn cầu; năn nỉ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 依旧
旧
jiù
cựu
cũ
日 mặt trời, thời gian + 丨
5 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
⚖️ Hình bàng 日 dễ lẫn với 目: 日 (mặt trời) 1 nét ngang giữa: 晴 时 明 – thời gian, ánh sáng. 目 (mắt) 2 nét ngang: 睛 眼 看 – nhìn.
Trong từ 依旧
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.