HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

亚洲

Á Châu
  1. YàzhōuHSK4 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021danh từphồn thể 亞洲
    châu Á
    例: 我对亚洲的历史很感兴趣。 – Tôi rất hứng thú với lịch sử châu Á.
5
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

亚
yà
á
一 một + 业
6 nét · kết cấu trên – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
恶è
ác
ác; độc ác; điều ác
Hình bàng: 一 một ≠ 心 tim, tình cảm, suy nghĩ
恶心
ěxin · buồn nôn; ghê tởm
Đồng thanh bàng
同声旁
晋jìn
tấn
lên cấp; thăng hạng; vào vòng trong
Hình bàng: 一 một ≠ 日 mặt trời, thời gian
晋级
jìnjí · lên cấp; thăng hạng; vào vòng trong
Đồng thanh bàng
同声旁
哑yǎ
á
câm; (giọng) khàn; (bom đạn) không nổ, câm
Hình bàng: 一 một ≠ 口 miệng, nói, ăn
哑
yǎ · câm; (giọng) khàn; (bom đạn) không nổ, câm
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 亚洲
洲
zhōu
châu
氵 nước + 州
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
州zhōu
châu
bang; châu (đơn vị hành chính)州
zhōu · bang; châu (đơn vị hành chính)
Đồng thanh bàng
同声旁
酬chou
thù
lương thưởng; thù lao
Hình bàng: 氵 nước ≠ 酉 rượu
薪酬
xīnchóu · lương thưởng; thù lao
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 亚洲

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

压轴yāzhòu
áp trục
tiết mục chốt (cuối và đặc sắc nhất)HSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác