网上
võng thượng
- wǎng shangHSK1phồn thể 網上trên mạng例: 我常常在网上买东西。 – Tôi hay mua đồ trên mạng.
1
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
网
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 网上
上
shàng
thượng
lên
一 một + ⺊
3 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 让 | ràng nhượng | để, làm cho, nhường Hình bàng: 一 một ≠ 讠 lời nói | 转让 zhuǎnràng · chuyển nhượng, sang nhượng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 网上
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đảo trật tự 同素逆序词 (1)
Cùng các chữ nhưng đảo vị trí → nghĩa khác.
| 上网 | shàngwǎng thượng võng | lên mạng | HSK1 |