生气

sinh khí
  1. shēngqìHSK1phồn thể 生氣
    giận dữ
    例: 她生气了,因为你迟到了。 – Cô ấy giận rồi, vì bạn đến muộn.
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

shēng
sinh
sinh; đẻ; mọc
5 nét · kết cấu độc thể · HSK1
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
星xīng
tinh
tuần星期
xīngqī · tuần
Đồng thanh bàng
同声旁
姓xìng
tính
họ姓名
xìngmíng · họ tên
Đồng thanh bàng
同声旁
性xìng
tính
tính (hậu tố chỉ tính chất)个性
gèxìng · cá tính
Đồng thanh bàng
同声旁
胜shèng
thắng
thắng, chiến thắng胜利
shènglì · thắng lợi
Đồng thanh bàng
同声旁
牲shēng
sinh
hy sinh牺牲
xīshēng · hy sinh
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 生气
qì
khí
giận; làm tức; khí, hơi
4 nét · kết cấu đan xen · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
汽qì
khí
ô tô; xe hơi汽车
qìchē · ô tô; xe hơi
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 生气

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.