燃油
nhiên du
- rányóuHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từnhiên liệu (xăng dầu)例: 最近燃油价格上涨,开车的成本也提高了。 – Gần đây giá nhiên liệu tăng, chi phí lái xe cũng cao lên.
11
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
燃
rán
nhiên
火 lửa + 然
16 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 然 | rán nhiên | bỗng nhiên Hình bàng: 火 lửa ≠ 灬 lửa | 忽然 hūrán · bỗng nhiên | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 燃油
油
yóu
du
dầu; mỡ; xăng
氵 nước + 由
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 10 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 由 | yóu do | do | 自由 zìyóu · tự do | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 邮 | yóu bưu | thư, bưu phẩm; email Hình bàng: 氵 nước ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) | 邮件 yóujiàn · thư, bưu phẩm; email | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 抽 | chōu thâu | rút ra; hút (thuốc); dành ra (thời gian) Hình bàng: 氵 nước ≠ 扌 tay, động tác tay | 抽奖 chōujiǎng · bốc thăm trúng thưởng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 届 | jiè giới | khóa, kỳ, lần (hội nghị, thi đấu, tốt nghiệp) Hình bàng: 氵 nước ≠ 尸 thân người, nhà | 届时 jièshí · đến lúc đó; khi ấy | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 袖 | xiù tụ | tay áo Hình bàng: 氵 nước ≠ 衤 áo quần | 袖子 xiùzi · tay áo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 轴 | zhòu trục | tiết mục chốt (cuối và đặc sắc nhất) Hình bàng: 氵 nước ≠ 车 xe | 压轴 yāzhòu · tiết mục chốt (cuối và đặc sắc nhất) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 笛 | dí địch | sáo (trúc) Hình bàng: 氵 nước ≠ ⺮ tre | 笛子 dízi · sáo (trúc) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 庙 | miào miếu | miếu; đền; chùa Hình bàng: 氵 nước ≠ 广 mái nhà rộng | 庙会 miàohuì · hội chùa; hội đình; hội miếu | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 迪 | dí địch | gợi mở; khai sáng; dẫn dắt Hình bàng: 氵 nước ≠ 辶 đi, di chuyển | 启迪 qǐdí · gợi mở; khai sáng; dẫn dắt | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 宙 | zhòu trụ | vũ trụ Hình bàng: 氵 nước ≠ 宀 mái nhà | 宇宙 yǔzhòu · vũ trụ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
⚖️ Hình bàng 氵 dễ lẫn với 冫: 冫 (2 chấm) = băng, lạnh: 冷 冰 冻. 氵 (3 chấm) = nước: 河 洗 汤. Nước nhiều hơn băng một giọt.
Trong từ 燃油
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.