HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

笛

địch
  1. díHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025
    笛子: sáo (trúc)
    例: 他从小就跟爷爷学吹笛子。
10
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

笛
dí
địch
⺮ tre + 由
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 10 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
由yóu
do
do自由
zìyóu · tự do
Đồng thanh bàng
同声旁
油yóu
du
dầu; mỡ; xăng
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 氵 nước
加油
jiāyóu · cố lên; đổ xăng
Đồng thanh bàng
同声旁
邮yóu
bưu
thư, bưu phẩm; email
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải)
邮件
yóujiàn · thư, bưu phẩm; email
Đồng thanh bàng
同声旁
抽chōu
thâu
rút ra; hút (thuốc); dành ra (thời gian)
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 扌 tay, động tác tay
抽奖
chōujiǎng · bốc thăm trúng thưởng
Đồng thanh bàng
同声旁
届jiè
giới
khóa, kỳ, lần (hội nghị, thi đấu, tốt nghiệp)
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 尸 thân người, nhà
届时
jièshí · đến lúc đó; khi ấy
Đồng thanh bàng
同声旁
袖xiù
tụ
tay áo
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 衤 áo quần
袖子
xiùzi · tay áo
Đồng thanh bàng
同声旁
轴zhòu
trục
tiết mục chốt (cuối và đặc sắc nhất)
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 车 xe
压轴
yāzhòu · tiết mục chốt (cuối và đặc sắc nhất)
Đồng thanh bàng
同声旁
庙miào
miếu
miếu; đền; chùa
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 广 mái nhà rộng
庙会
miàohuì · hội chùa; hội đình; hội miếu
Đồng thanh bàng
同声旁
迪dí
địch
gợi mở; khai sáng; dẫn dắt
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 辶 đi, di chuyển
启迪
qǐdí · gợi mở; khai sáng; dẫn dắt
Đồng thanh bàng
同声旁
宙zhòu
trụ
vũ trụ
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 宀 mái nhà
宇宙
yǔzhòu · vũ trụ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 笛

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác