HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

烤鸭

khao áp
  1. kǎoyāHSK5 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025danh từphồn thể 烤鴨
    vịt quay
    例: 来北京旅游,一定要尝尝北京烤鸭。 – Đến Bắc Kinh du lịch, nhất định phải nếm thử vịt quay Bắc Kinh.
4
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

烤
kǎo
khao
nướng; hơ; sưởi
火 lửa + 考
10 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
考kǎo
khảo
thi; kiểm tra
Hình bàng: 火 lửa ≠ 耂 già
考试
kǎoshì · thi
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 烤鸭
鸭
yā
áp
鸟 chim + 甲
10 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
甲jiǎ
giáp
Giáp (can thứ nhất); thứ nhất, bên A; mai, vỏ cứng指甲
zhǐjia · móng tay
Đồng thanh bàng
同声旁
押yā
áp
thế chấp, cầm cố; áp giải, giam giữ
Hình bàng: 鸟 chim ≠ 扌 tay, động tác tay
押金
yājīn · tiền cọc
Đồng thanh bàng
同声旁
闸zhá
trập
cửa cống; phanh; cầu dao điện
Hình bàng: 鸟 chim ≠ 门 cửa
闸
zhá · cửa cống; phanh; cầu dao điện
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 烤鸭

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác