服务器

phục vụ khí
  1. fúwùqìHSK7–9danh từphồn thể 服務器
    máy chủ (server)
    例: 服务器有点儿慢。 – Máy chủ hơi chậm.
3
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 服务器
wù
vụ
力 sức + 夂
5 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
各gè
các
các
Hình bàng: 力 sức ≠ 口 miệng, nói, ăn
各地
gèdì · các nơi, khắp nơi
Đồng thanh bàng
同声旁
雾wù
vụ
sương mù
Hình bàng: 力 sức ≠ 雨 mưa, thời tiết
雾
wù · sương mù
Đồng thanh bàng
同声旁
冬dōng
đông
mùa đông冬天
dōngtiān · mùa đông
Chữ hình cận
形近字
👀 冬 / 各 / 务: Cùng 夂 ở trên: dưới là 2 chấm (băng) = 冬 mùa đông; dưới là 口 = 各; dưới là 力 = 务.
Trong từ 服务器

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 服务器

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.