接轨
tiếp quỹ
- jiēguǐHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)phồn thể 接軌nối ray; (bóng) hội nhập, theo kịp chuẩn chung例: 我们的教育要与国际接轨。 – Nền giáo dục của chúng ta cần hội nhập với quốc tế.
4
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
接
jiē
tiếp
nhận, tiếp
扌 tay, động tác tay + 妾
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
⚖️ Hình bàng 扌 dễ lẫn với 木: 扌 (tay) có nét móc: 打 找 把 – động tác tay. 木 (cây) có nét chấm phải: 村 树 根 – cây cối, gỗ.
Trong từ 接轨
轨
guǐ
quỹ
车 xe + 九
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 九 | jiǔ cửu | chín | 九 jiǔ · chín | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 究 | jiū cứu | coi trọng Hình bàng: 车 xe ≠ 穴 hang, lỗ | 讲究 jiǎngjiu · coi trọng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 仇 | chóu thù | mối thù; kẻ thù Hình bàng: 车 xe ≠ 亻 người | 报仇 bàochóu · báo thù; trả thù | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 旭 | xù húc | mặt trời mới mọc Hình bàng: 车 xe ≠ 日 mặt trời, thời gian | 旭日 xùrì · mặt trời mới mọc | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 接轨
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.