应急
ứng cấp
- yìngjíHSK7–9 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)phồn thể 應急ứng phó khẩn cấp; dùng lúc cấp bách例: 我总在包里放点儿现金应急。 – Tôi luôn để một ít tiền mặt trong túi phòng khi cần gấp.
4
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
应
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 应急
急
jí
cấp
vội; gấp; sốt ruột
心 tim, tình cảm, suy nghĩ + 刍
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 趋 | qū xu | xu thế Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 走 chạy, đi | 趋势 qūshì · xu thế | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 稳 | wěn ổn | vững, ổn định; chắc chắn Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 禾 lúa | 平稳 píngwěn · êm, ổn định, vững vàng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 隐 | yǐn ẩn | che giấu; ẩn giấu Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) | 隐藏 yǐncáng · che giấu; ẩn giấu | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 皱 | zhòu trứu | nhăn, nhíu; nếp nhăn Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 皮 da | 皱纹 zhòuwén · nếp nhăn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 应急
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.