呕吐

ẩu thổ
  1. ǒutùHSK7–9động từphồn thể 嘔吐
    nôn; nôn mửa
    例: 他晕车了,一路上呕吐了好几次。 – Anh ấy say xe, suốt dọc đường nôn mấy lần.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

ǒu
ẩu
口 miệng, nói, ăn + 区
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 8 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
区qū
khu
khu, khu vực; quận
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 匚 cái hộp
地区
dìqū · khu vực
Đồng thanh bàng
同声旁
欧ōu
âu
châu Âu
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 欠 há miệng, thiếu
欧洲
Ōuzhōu · châu Âu
Đồng thanh bàng
同声旁
岖qū
khu
gập ghềnh; khúc khuỷu; (bóng) gian truân
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 山 núi
崎岖
qíqū · gập ghềnh; khúc khuỷu; (bóng) gian truân
Đồng thanh bàng
同声旁
抠kōu
khu
móc; cạy; (khẩu ngữ) keo kiệt
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 扌 tay, động tác tay
抠
kōu · móc; cạy; (khẩu ngữ) keo kiệt
Đồng thanh bàng
同声旁
殴ōu
ẩu
đánh đập; hành hung
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 殳 binh khí
殴打
ōudǎ · đánh đập; hành hung
Đồng thanh bàng
同声旁
驱qū
khu
dẫn động; thúc đẩy; trình điều khiển (máy tính)
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 马 ngựa
驱动
qūdòng · dẫn động; thúc đẩy; trình điều khiển (máy tính)
Đồng thanh bàng
同声旁
躯qū
khu
thân hình; thân thể
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 身 thân thể
身躯
shēnqū · thân hình; thân thể
Đồng thanh bàng
同声旁
枢shū
xu
đầu mối; trung tâm then chốt
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 木 cây, gỗ
枢纽
shūniǔ · đầu mối; trung tâm then chốt
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 呕吐

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 呕吐

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.