信用卡

tín dụng cạ
  1. xìnyòngkǎHSK2danh từ
    thẻ tín dụng
    例: 我能用信用卡支付吗? – Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng không?
4
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

xìn
tín
thư, tin tưởng
亻 người + 言
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
言yán
ngôn
ngôn ngữ语言
yǔyán · ngôn ngữ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 信用卡
yòng
dụng
dùng
5 nét · kết cấu bao trên · HSK1
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
角jiǎo
giác
hào (1/10 tệ); góc; sừng角度
jiǎodù · góc độ
Đồng thanh bàng
同声旁
拥yōng
dung
ôm, ôm ấp拥抱
yōngbào · ôm, ôm ấp
Đồng thanh bàng
同声旁
佣yōng
dong
thuê mướn (lao động)雇佣
gùyōng · thuê mướn (lao động)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 信用卡

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 信用卡

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.