下班

hạ ban
  1. xiàbānHSK1
    tan làm
    例: 我今天六点下班。 – Hôm nay tôi tan làm lúc sáu giờ.
2
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

xià
hạ
xuống
一 một + 卜
3 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
吓xià
hách
dọa
Hình bàng: 一 một ≠ 口 miệng, nói, ăn
惊吓
jīngxià · làm hoảng sợ; kinh hãi
Đồng thanh bàng
同声旁
虾xiā
hà
tôm
Hình bàng: 一 một ≠ 虫 sâu bọ
虾
xiā · tôm
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 下班

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 下班

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.