三
tam
- sānHSK1số từba例: 我有三本书。 – Tôi có ba cuốn sách.
0
chữ dễ nhầm
2
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
三
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 三
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (2)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.