HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Tự hình › Hệ thanh bàng 韦
韦

Hệ thanh bàng 韦 · wéi · vi

5 chữ trong kho từ vựng

🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "wéi" → gặp chữ lạ có 韦, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 囗 (vây quanh) + 韦 → 围 wéi · vi: vây quanh, bao quanh
  • 亻 (người) + 韦 → 伟 wěi · vĩ: 伟大: vĩ đại
  • 辶 (đi, di chuyển) + 韦 → 违 wéi · vi: 违法: phạm pháp, trái luật
  • 讠 (lời nói) + 韦 → 讳 huì · huý: 忌讳: kiêng kỵ; điều cấm kỵ; tối kỵ
  • 纟 (tơ, sợi) + 韦 → 纬 wěi · vĩ: 纬度: vĩ độ

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaTừ thường gặpNét / cấp
围
囗
vây quanh
wéi
vi
đồng âm
vây quanh, bao quanh范围 fànwéi
phạm vi
7 nét
HSK3
伟
亻
người
wěi
vĩ
khác thanh
伟大: vĩ đại伟大 wěidà
vĩ đại
6 nét
HSK3
违
辶
đi, di chuyển
wéi
vi
đồng âm
违法: phạm pháp, trái luật违法 wéifǎ
phạm pháp, trái luật
7 nét
HSK5
讳
讠
lời nói
huì
huý
忌讳: kiêng kỵ; điều cấm kỵ; tối kỵ忌讳 jìhuì
kiêng kỵ; điều cấm kỵ; tối kỵ

HSK7-9
纬
纟
tơ, sợi
wěi
vĩ
khác thanh
纬度: vĩ độ纬度 wěidù
vĩ độ

HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.

🎯 Luyện hệ thanh bàng này← Ma trận hình thanh