阿

Hệ thanh bàng 阿 · ā · a

2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "ā" → gặp chữ lạ có 阿, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 口 (miệng, nói, ăn) + 阿 → 啊 a · a: a, à, ơ (trợ từ ngữ khí)

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốcā
a
阿姨: dì, cô7 nét
HSK4
口
miệng, nói, ăn
a
a
khác thanh
a, à, ơ (trợ từ ngữ khí)10 nét
HSK2

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.