里
Hệ thanh bàng 里 · lǐ · lý
7 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "lǐ" → gặp chữ lạ có 里, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
里 | chữ gốc | lǐ lý | trong | 家里 jiā li trong nhà; ở nhà | 7 nét HSK1 |
理 | 王 ngọc, đá quý | lǐ lý đồng âm | để ý, đếm xỉa (đến ai); sắp xếp; lý lẽ | 道理 dàolǐ đạo lý, bài học | 11 nét HSK2 |
童 | 立 đứng | tóng đồng | 儿童: trẻ con | 儿童 értóng trẻ con | 12 nét HSK4 |
厘 | 厂 sườn núi, xưởng | lí li khác thanh | 厘米: cm | 厘米 límǐ cm | 9 nét HSK4 |
埋 | 土 đất | mái mai | chôn; vùi | 埋葬 máizàng chôn cất; mai táng; (bóng) chôn vùi | HSK6 |
狸 | 犭 thú vật | li ly khác thanh | 狐狸: con cáo; (bóng) kẻ xảo quyệt | 狐狸 húli con cáo; (bóng) kẻ xảo quyệt | HSK7-9 |
鲤 | 鱼 cá | lǐ lý đồng âm | 鲤鱼: cá chép | 鲤鱼 lǐyú cá chép | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.