责
Hệ thanh bàng 责 · zé · trách
3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
责 | chữ gốc | zé trách | 负责: phụ trách | 负责 fùzé phụ trách | 8 nét HSK3 |
绩 | 纟 tơ, sợi | jì tích | 成绩: thành tích | 成绩 chéngjì thành tích | 11 nét HSK2 |
债 | 亻 người | zhài trái | nợ | 债券 zhàiquàn trái phiếu | HSK6 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.