蒙
Hệ thanh bàng 蒙 · méng · mông
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "méng" → gặp chữ lạ có 蒙, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 月 (trăng; thịt, cơ thể) + 蒙 → 朦 méng · mông: 朦胧: mờ ảo; mờ mịt; lờ mờ, không rõ ràng
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
蒙 | chữ gốc | méng mông | lừa gạt; đoán mò; choáng váng | 启蒙 qǐméng vỡ lòng; khai sáng; khai trí | HSK6 |
朦 | 月 trăng; thịt, cơ thể | méng mông đồng âm | 朦胧: mờ ảo; mờ mịt; lờ mờ, không rõ ràng | 朦胧 ménglóng mờ ảo; mờ mịt; lờ mờ, không rõ ràng | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.