舀
Hệ thanh bàng 舀 · yǎo
2 chữ trong kho từ vựng
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "yǎo" → gặp chữ lạ có 舀, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
稻 | 禾 lúa | dào đạo đồng vận | 稻草: rơm rạ | 稻草 dàocǎo rơm rạ | HSK7-9 |
滔 | 氵 nước | tāo thao đồng vận | 滔滔不绝: thao thao bất tuyệt; nói liên hồi không dứt | 滔滔不绝 tāotāo-bùjué thao thao bất tuyệt; nói liên hồi không dứt | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.