聂
Hệ thanh bàng 聂 · niè
2 chữ trong kho từ vựng
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
摄 | 扌 tay, động tác tay | shè nhiếp | 拍摄: chụp (ảnh); quay (phim) | 拍摄 pāishè chụp (ảnh); quay (phim) | 13 nét HSK5 |
慑 | 忄 tim, tình cảm | shè nhiếp | 威慑: răn đe; uy hiếp (để ngăn chặn) | 威慑 wēishè răn đe; uy hiếp (để ngăn chặn) | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.