考
Hệ thanh bàng 考 · kǎo · khảo
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "kǎo" → gặp chữ lạ có 考, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 火 (lửa) + 考 → 烤 kǎo · khao: nướng; hơ; sưởi
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
考 | chữ gốc | kǎo khảo | thi; kiểm tra | 考试 kǎoshì thi | 6 nét HSK1 |
烤 | 火 lửa | kǎo khao đồng âm | nướng; hơ; sưởi | 烤肉 kǎoròu thịt nướng | 10 nét HSK5 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.