羽
Hệ thanh bàng 羽 · yǔ · vũ
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 户 (cửa) + 羽 → 扇 shàn · phiến: quạt; tát
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
羽 | chữ gốc | yǔ vũ | 羽毛球: cầu lông | 羽毛球 yǔmáoqiú cầu lông | 6 nét HSK5 |
扇 | 户 cửa | shàn phiến | quạt; tát | 扇子 shànzi cái quạt | 10 nét HSK5 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.