羊
Hệ thanh bàng 羊 · yáng · dương
13 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 工 (công việc) + 羊 → 差 chā · sai: kém, thiếu, tệ
- 木 (cây, gỗ) + 羊 → 样 yàng · dạng: kiểu; dạng; món, loại (lượng từ)
- 目 (mắt) + 羊 → 着 zhe · trước: đang (dùng để chỉ trạng thái hiện tại)
- 鱼 (cá) + 羊 → 鲜 xiān · tiên: tươi; ngon ngọt; tươi sáng (màu)
- 皿 (đồ đựng) + 羊 → 盖 gài · cái: đậy, che phủ; xây (nhà)
- 讠 (lời nói) + 羊 → 详 xiáng · tường: 详细: tỉ mỉ
- 氵 (nước) + 羊 → 洋 yáng · dương: Tây; ngoại (nước ngoài); đại dương
- 礻 (thần, lễ, phúc) + 羊 → 祥 xiáng · tường: 吉祥: cát tường; tốt lành
- 气 (hơi) + 羊 → 氧 yǎng · dưỡng: ôxy (nguyên tố hóa học)
- 羽 (lông vũ, cánh) + 羊 → 翔 xiáng · tường: 飞翔: bay lượn; bay liệng
- 女 (phụ nữ) + 羊 → 姜 jiāng · khương: gừng
- 疒 (bệnh) + 羊 → 痒 yǎng · dương: ngứa
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
羊 | chữ gốc | yáng dương | cừu, dê | 亡羊补牢 wángyáng-bǔláo mất bò mới lo làm chuồng; bóng: sửa sai kịp thời vẫn chưa muộn | 6 nét HSK3 |
差 | 工 công việc | chā sai | kém, thiếu, tệ | 差不多 chàbuduō gần như | 9 nét HSK1 |
样 | 木 cây, gỗ | yàng dạng khác thanh | kiểu; dạng; món, loại (lượng từ) | 一样 yīyàng giống nhau | 10 nét HSK1 |
着 | 目 mắt | zhe trước | đang (dùng để chỉ trạng thái hiện tại) | 接着 jiēzhe tiếp theo | 11 nét HSK1 |
鲜 | 鱼 cá | xiān tiên | tươi; ngon ngọt; tươi sáng (màu) | 海鲜 hǎixiān hải sản | 14 nét HSK4 |
盖 | 皿 đồ đựng | gài cái | đậy, che phủ; xây (nhà) | 覆盖 fùgài che phủ; bao phủ; phủ sóng | 11 nét HSK4 |
详 | 讠 lời nói | xiáng tường | 详细: tỉ mỉ | 详细 xiángxì tỉ mỉ | 8 nét HSK5 |
洋 | 氵 nước | yáng dương đồng âm | Tây; ngoại (nước ngoài); đại dương | 海洋 hǎiyáng đại dương | 9 nét HSK6 |
祥 | 礻 thần, lễ, phúc | xiáng tường | 吉祥: cát tường; tốt lành | 吉祥 jíxiáng cát tường; tốt lành | HSK6 |
氧 | 气 hơi | yǎng dưỡng khác thanh | ôxy (nguyên tố hóa học) | 氧气 yǎngqì khí ô-xy | HSK6 |
翔 | 羽 lông vũ, cánh | xiáng tường | 飞翔: bay lượn; bay liệng | 飞翔 fēixiáng bay lượn; bay liệng | HSK7-9 |
姜 | 女 phụ nữ | jiāng khương | gừng | 姜 jiāng gừng | HSK7-9 |
痒 | 疒 bệnh | yǎng dương khác thanh | ngứa | 痒 yǎng ngứa | 11 nét HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.