索
Hệ thanh bàng 索 · suǒ · tác
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "suǒ" → gặp chữ lạ có 索, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 口 (miệng, nói, ăn) + 索 → 嗦 suo · sách: 哆嗦: run; run rẩy
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
索 | chữ gốc | suǒ tác | 搜索: tìm kiếm | 搜索 sōusuǒ tìm kiếm | 10 nét HSK5 |
嗦 | 口 miệng, nói, ăn | suo sách khác thanh | 哆嗦: run; run rẩy | 哆嗦 duōsuo run; run rẩy | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.