示

Hệ thanh bàng 示 · shì · thị

5 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 阝 (gò đất (trái) · thành ấp (phải)) + 示 → 际 jì · tế: 国际: quốc tế
  • 木 (cây, gỗ) + 示 → 标 biāo · tiêu: đánh dấu; ghi (giá, ký hiệu)
  • 大 (to lớn) + 示 → 奈 nài · nại: 无奈: bất lực
  • 宀 (mái nhà) + 示 → 宗 zōng · tông: vụ, món, khoản (lượng từ cho sự việc, giao dịch); tông phái

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốcshì
thị
表示: biểu thị, thể hiện; biểu thị, cho thấy5 nét
HSK2
阝
gò đất (trái) · thành ấp (phải)
jì
tế
đồng vận
国际: quốc tế7 nét
HSK2
木
cây, gỗ
biāo
tiêu
đánh dấu; ghi (giá, ký hiệu)9 nét
HSK3
大
to lớn
nài
nại
无奈: bất lực8 nét
HSK5
宀
mái nhà
zōng
tông
vụ, món, khoản (lượng từ cho sự việc, giao dịch); tông phái
HSK6

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.