磨
Hệ thanh bàng 磨 · mó · ma
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "mó" → gặp chữ lạ có 磨, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 艹 (cỏ, cây) + 磨 → 蘑 mó · ma: 蘑菇: nấm
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
磨 | chữ gốc | mó ma | mài; xay; cọ xát, mài mòn | 消磨 xiāomó mài mòn (ý chí); giết (thời gian) | HSK6 |
蘑 | 艹 cỏ, cây | mó ma đồng âm | 蘑菇: nấm | 蘑菇 mógu nấm | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.