爱

Hệ thanh bàng 爱 · ài · ái

2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "ài" → gặp chữ lạ có 爱, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 日 (mặt trời, thời gian) + 爱 → 暧 ài · ái: 暧昧: mập mờ; ám muội; (quan hệ) lửng lơ

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốcài
ái
yêu10 nét
HSK1
日
mặt trời, thời gian
ài
ái
đồng âm
暧昧: mập mờ; ám muội; (quan hệ) lửng lơ14 nét
HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.