炭
Hệ thanh bàng 炭 · tàn · thán
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "tàn" → gặp chữ lạ có 炭, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 石 (đá) + 炭 → 碳 tàn · thán: các-bon (nguyên tố hóa học)
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
炭 | chữ gốc | tàn thán | than củi; than | 煤炭 méitàn than | 9 nét HSK7-9 |
碳 | 石 đá | tàn thán đồng âm | các-bon (nguyên tố hóa học) | 低碳 dītàn ít carbon; phát thải thấp | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.