武
Hệ thanh bàng 武 · wǔ · võ
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "wǔ" → gặp chữ lạ có 武, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 贝 (tiền, của cải) + 武 → 赋 fù · phú: 赋予: trao cho; giao phó; ban cho
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
武 | chữ gốc | wǔ võ | 武器: vũ khí | 武器 wǔqì vũ khí | 8 nét HSK3 |
赋 | 贝 tiền, của cải | fù phú đồng vận | 赋予: trao cho; giao phó; ban cho | 赋予 fùyǔ trao cho; giao phó; ban cho | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.