柔
Hệ thanh bàng 柔 · róu · nhu
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "róu" → gặp chữ lạ có 柔, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 扌 (tay, động tác tay) + 柔 → 揉 róu · nhu: xoa; dụi; nhào (bột)
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
柔 | chữ gốc | róu nhu | 柔和: dịu dàng; êm dịu; nhẹ nhàng | 柔和 róuhé dịu dàng; êm dịu; nhẹ nhàng | 9 nét HSK7-9 |
揉 | 扌 tay, động tác tay | róu nhu đồng âm | xoa; dụi; nhào (bột) | 揉 róu xoa; dụi; nhào (bột) | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.