析
Hệ thanh bàng 析 · xī · tích
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "xī" → gặp chữ lạ có 析, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 日 (mặt trời, thời gian) + 析 → 晰 xī · tích: 清晰: rõ ràng; rõ nét
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
析 | chữ gốc | xī tích | 分析: phân tích | 分析 fēnxī phân tích | 8 nét HSK5 |
晰 | 日 mặt trời, thời gian | xī tích đồng âm | 清晰: rõ ràng; rõ nét | 清晰 qīngxī rõ ràng; rõ nét | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.