晰
tích
- xīHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025清晰: rõ ràng; rõ nét例: 这台电脑的屏幕很清晰。
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
晰
xī
tích
日 mặt trời, thời gian + 析
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 析 | xī tích | phân tích Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 木 cây, gỗ | 分析 fēnxī · phân tích | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 晰
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.