朵
Hệ thanh bàng 朵 · duǒ · đóa
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "duǒ" → gặp chữ lạ có 朵, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 身 (thân thể) + 朵 → 躲 duǒ · đóa: trốn, núp; tránh
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
朵 | chữ gốc | duǒ đóa | bông | 耳朵 ěrduo tai | 6 nét HSK5 |
躲 | 身 thân thể | duǒ đóa đồng âm | trốn, núp; tránh | 躲避 duǒbì tránh; né tránh; lẩn tránh | 13 nét HSK5 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.