朝
Hệ thanh bàng 朝 · cháo · triều
3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "cháo" → gặp chữ lạ có 朝, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
朝 | chữ gốc | cháo triều | về hướng | 王朝 wángcháo vương triều; triều đại | 12 nét HSK3 |
潮 | 氵 nước | cháo triều đồng âm | thủy triều; ẩm; hợp mốt | 潮流 cháoliú trào lưu, xu hướng; dòng triều | 15 nét HSK4 |
嘲 | 口 miệng, nói, ăn | cháo trào đồng âm | 嘲弄: chế giễu; trêu chọc | 嘲弄 cháonòng chế giễu; trêu chọc | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.