曹
Hệ thanh bàng 曹 · cáo
4 chữ trong kho từ vựng
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "cáo" → gặp chữ lạ có 曹, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
糟 | 米 gạo | zāo táo đồng vận | tệ, hỏng, gay go | 糟糕 zāogāo tồi tệ | 17 nét HSK5 |
遭 | 辶 đi, di chuyển | zāo tao đồng vận | 遭到: bị; gặp phải (điều không hay) | 遭到 zāodào bị; gặp phải (điều không hay) | HSK6 |
槽 | 木 cây, gỗ | cáo tào đồng âm | máng (ăn); rãnh | 吐槽 tùcáo than phiền; bóc mẽ; chê bai (khẩu ngữ) | HSK7-9 |
嘈 | 口 miệng, nói, ăn | cáo tào đồng âm | 嘈杂: ồn ào; ầm ĩ | 嘈杂 cáozá ồn ào; ầm ĩ | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.