旬
Hệ thanh bàng 旬 · xún · tuần
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "xún" → gặp chữ lạ có 旬, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 讠 (lời nói) + 旬 → 询 xún · tầm: 查询: tra cứu, tra hỏi
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
旬 | chữ gốc | xún tuần | tuần (mười ngày); mười năm tuổi | 上旬 shàngxún thượng tuần (mười ngày đầu tháng) | 6 nét HSK7-9 |
询 | 讠 lời nói | xún tầm đồng âm | 查询: tra cứu, tra hỏi | 查询 cháxún tra cứu, tra hỏi | 8 nét HSK5 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.