询
tầm
- xúnHSK5查询: tra cứu, tra hỏi例: 用户可以通过手机终端随时查询账户信息。
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
询
xún
tầm
讠 lời nói + 旬
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 旬 | xún tuần | tuần (mười ngày); mười năm tuổi Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 日 mặt trời, thời gian | 上旬 shàngxún · thượng tuần (mười ngày đầu tháng) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 询
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.