早
Hệ thanh bàng 早 · zǎo · tảo
3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "zǎo" → gặp chữ lạ có 早, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
早 | chữ gốc | zǎo tảo | sớm; chào buổi sáng | 早饭 zǎofàn bữa sáng | 6 nét HSK1 |
草 | 艹 cỏ, cây | cǎo thảo đồng vận | cỏ | 草地 cǎodì bãi cỏ; thảm cỏ | 9 nét HSK2 |
章 | 立 đứng | zhāng chương | chương; điều (lượng từ) | 文章 wénzhāng bài văn | 11 nét HSK3 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.