恩
Hệ thanh bàng 恩 · ēn · ân
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "ēn" → gặp chữ lạ có 恩, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 口 (miệng, nói, ăn) + 恩 → 嗯 èn · ân: ừ; ừm; hả (thán từ đáp lời, hỏi lại)
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
恩 | chữ gốc | ēn ân | 恩人: ân nhân | 恩人 ēnrén ân nhân | HSK6 |
嗯 | 口 miệng, nói, ăn | èn ân khác thanh | ừ; ừm; hả (thán từ đáp lời, hỏi lại) | 嗯 èn ừ; ừm; hả (thán từ đáp lời, hỏi lại) | 13 nét HSK4 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.