度
Hệ thanh bàng 度 · dù · độ
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "dù" → gặp chữ lạ có 度, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 氵 (nước) + 度 → 渡 dù · độ: qua (sông, biển); vượt qua (khó khăn)
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
度 | chữ gốc | dù độ | độ (nhiệt độ, góc); mức độ | 角度 jiǎodù góc độ | 9 nét HSK2 |
渡 | 氵 nước | dù độ đồng âm | qua (sông, biển); vượt qua (khó khăn) | 过渡 guòdù quá độ; chuyển tiếp | HSK6 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.