库
Hệ thanh bàng 库 · kù · khố
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "kù" → gặp chữ lạ có 库, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 衤 (áo quần) + 库 → 裤 kù · khố: 短裤: quần đùi, quần soóc
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
库 | chữ gốc | kù khố | kho | 车库 chēkù nhà để xe; ga-ra | 7 nét HSK5 |
裤 | 衤 áo quần | kù khố đồng âm | 短裤: quần đùi, quần soóc | 短裤 duǎnkù quần đùi, quần soóc | 12 nét HSK3 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.