帝
Hệ thanh bàng 帝 · dì · đế
3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "dì" → gặp chữ lạ có 帝, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
帝 | chữ gốc | dì đế | 皇帝: hoàng đế | 皇帝 huángdì hoàng đế | HSK6 |
蒂 | 艹 cỏ, cây | dì đế đồng âm | 根深蒂固: thâm căn cố đế; ăn sâu bám rễ | 根深蒂固 gēnshēn-dìgù thâm căn cố đế; ăn sâu bám rễ | HSK7-9 |
缔 | 纟 tơ, sợi | dì đế đồng âm | 取缔: cấm; dẹp bỏ; truy quét | 取缔 qǔdì cấm; dẹp bỏ; truy quét | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.