市
Hệ thanh bàng 市 · shì · thị
3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "shì" → gặp chữ lạ có 市, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
市 | chữ gốc | shì thị | thành phố; chợ | 超市 chāoshì siêu thị | 5 nét HSK2 |
闹 | 门 cửa | nào náo | ồn ào; làm ầm ĩ, quậy | 闹钟 nàozhōng đồng hồ báo thức | 8 nét HSK4 |
柿 | 木 cây, gỗ | shì thị đồng âm | 西红柿: cà chua | 西红柿 xīhóngshì cà chua | 9 nét HSK5 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.