己
Hệ thanh bàng 己 · jǐ · kỷ
8 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "jǐ" → gặp chữ lạ có 己, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 讠 (lời nói) + 己 → 记 jì · ký: ghi; ghi nhớ
- 走 (chạy, đi) + 己 → 起 qǐ · khởi: dậy; ngồi dậy; đứng dậy
- 攵 (đánh, hành động) + 己 → 改 gǎi · cải: sửa; thay đổi
- 纟 (tơ, sợi) + 己 → 纪 jì · kỷ: 纪录: kỷ lục
- 酉 (rượu) + 己 → 配 pèi · phối: kết hợp, ăn kèm; xứng, hợp
- 心 (tim, tình cảm, suy nghĩ) + 己 → 忌 jì · kỵ: kiêng; kiêng kỵ; ghen ghét
- 山 (núi) + 己 → 岂 qǐ · khởi: 岂有此理: lẽ nào lại thế; thật vô lý hết sức
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
己 | chữ gốc | jǐ kỷ | 自己: bản thân | 自己 zìjǐ bản thân | 3 nét HSK2 |
记 | 讠 lời nói | jì ký khác thanh | ghi; ghi nhớ | 记得 jìde nhớ, nhớ đến | 5 nét HSK1 |
起 | 走 chạy, đi | qǐ khởi đồng vận | dậy; ngồi dậy; đứng dậy | 起床 qǐchuáng dậy (rời khỏi giường) | 10 nét HSK1 |
改 | 攵 đánh, hành động | gǎi cải | sửa; thay đổi | 改变 gǎibiàn thay đổi | 7 nét HSK2 |
纪 | 纟 tơ, sợi | jì kỷ khác thanh | 纪录: kỷ lục | 纪录 jìlù kỷ lục | 6 nét HSK3 |
配 | 酉 rượu | pèi phối | kết hợp, ăn kèm; xứng, hợp | 分配 fēnpèi phân chia, phân phối; phân công | 10 nét HSK3 |
忌 | 心 tim, tình cảm, suy nghĩ | jì kỵ khác thanh | kiêng; kiêng kỵ; ghen ghét | 切忌 qièjì tuyệt đối tránh; kiêng kỵ | HSK7-9 |
岂 | 山 núi | qǐ khởi đồng vận | 岂有此理: lẽ nào lại thế; thật vô lý hết sức | 岂有此理 qǐyǒucǐlǐ lẽ nào lại thế; thật vô lý hết sức | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.