巧
Hệ thanh bàng 巧 · qiǎo · xảo
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "qiǎo" → gặp chữ lạ có 巧, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 穴 (hang, lỗ) + 巧 → 窍 qiào · khiếu: 诀窍: bí quyết; mẹo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
巧 | chữ gốc | qiǎo xảo | trùng hợp, đúng lúc; khéo léo | 技巧 jìqiǎo kỹ xảo, kỹ năng | 5 nét HSK3 |
窍 | 穴 hang, lỗ | qiào khiếu khác thanh | 诀窍: bí quyết; mẹo | 诀窍 juéqiào bí quyết; mẹo | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.